Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Budget: (n) ngân sách
Realign: (v) điều chỉnh lại
Component: (n) thành phần
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Budget: (n) ngân sách
Realign: (v) điều chỉnh lại
Component: (n) thành phần
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: