Từ Vựng:
Beneficiary: (n) người hưởng lợi
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Feedback: (n) phản hồi
Community: (n) cộng đồng
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Beneficiary: (n) người hưởng lợi
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Feedback: (n) phản hồi
Community: (n) cộng đồng
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Luyện tập thêm về bài học này: