Từ Vựng:
Protocol: (n) quy trình, nghi thức
Badge: (n) thẻ, phù hiệu
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Security: (n) an ninh, sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protocol: (n) quy trình, nghi thức
Badge: (n) thẻ, phù hiệu
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Security: (n) an ninh, sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: