Từ Vựng:
Disaster: (n) thảm họa
Flood: (n) lũ lụt; (v) làm ngập lụt
Rescue: (v) cứu hộ; (n) sự cứu hộ
Damage: (n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disaster: (n) thảm họa
Flood: (n) lũ lụt; (v) làm ngập lụt
Rescue: (v) cứu hộ; (n) sự cứu hộ
Damage: (n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: