Từ Vựng:
Duty of care: (n) nghĩa vụ bảo vệ, trách nhiệm chăm sóc
National staff: (n) nhân viên quốc gia
Insurance: (n) bảo hiểm
Emergency plan: (n) kế hoạch khẩn cấp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Duty of care: (n) nghĩa vụ bảo vệ, trách nhiệm chăm sóc
National staff: (n) nhân viên quốc gia
Insurance: (n) bảo hiểm
Emergency plan: (n) kế hoạch khẩn cấp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: