Từ Vựng:
Close-out: (n) việc kết thúc dự án
Receipt: (n) biên nhận
Budget: (n) ngân sách
Indirect costs: (n) chi phí gián tiếp
Narrative: (n) bản báo cáo mô tả, bản tường thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Close-out: (n) việc kết thúc dự án
Receipt: (n) biên nhận
Budget: (n) ngân sách
Indirect costs: (n) chi phí gián tiếp
Narrative: (n) bản báo cáo mô tả, bản tường thuật
Luyện tập thêm về bài học này: