Từ Vựng:
Field: (n) lĩnh vực; (n) hiện trường
Program: (n) chương trình
Workshop: (n) hội thảo
Livelihood: (n) kế sinh nhai
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Field: (n) lĩnh vực; (n) hiện trường
Program: (n) chương trình
Workshop: (n) hội thảo
Livelihood: (n) kế sinh nhai
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Luyện tập thêm về bài học này: