Từ Vựng:
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Partner: (n) đối tác
Improvement: (n) sự cải thiện
Process: (n) quá trình; (v) xử lý
Measurable: (adj) có thể đo lường được
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện
Partner: (n) đối tác
Improvement: (n) sự cải thiện
Process: (n) quá trình; (v) xử lý
Measurable: (adj) có thể đo lường được
Luyện tập thêm về bài học này: