Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Kết Quả Giám Sát Dinh Dưỡng – Easy Level

🎧 Trình Bày Kết Quả Giám Sát Dinh Dưỡng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Malnutrition: (n) suy dinh dưỡng

Surveillance: (n) sự giám sát

Funding: (n) tài trợ

Rural: (adj) thuộc nông thôn

Cluster: (n) nhóm, cụm (thường là nhóm các tổ chức hoặc dự án)


Luyện tập thêm về bài học này: