Từ Vựng:
Malnutrition: (n) suy dinh dưỡng
Surveillance: (n) sự giám sát
Funding: (n) tài trợ
Rural: (adj) thuộc nông thôn
Cluster: (n) nhóm, cụm (thường là nhóm các tổ chức hoặc dự án)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Malnutrition: (n) suy dinh dưỡng
Surveillance: (n) sự giám sát
Funding: (n) tài trợ
Rural: (adj) thuộc nông thôn
Cluster: (n) nhóm, cụm (thường là nhóm các tổ chức hoặc dự án)
Luyện tập thêm về bài học này: