Từ Vựng:
Pilot: (n) phi công; (v) điều khiển, dẫn đường
Scale-up: (v) mở rộng quy mô
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Budgeting: (n) lập ngân sách
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pilot: (n) phi công; (v) điều khiển, dẫn đường
Scale-up: (v) mở rộng quy mô
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Budgeting: (n) lập ngân sách
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: