Từ Vựng:
Promoter: (n) người vận động
Hygiene: (n) vệ sinh
Nutrition: (n) dinh dưỡng
Communication: (n) sự giao tiếp
Practical: (adj) thiết thực, thực tế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Promoter: (n) người vận động
Hygiene: (n) vệ sinh
Nutrition: (n) dinh dưỡng
Communication: (n) sự giao tiếp
Practical: (adj) thiết thực, thực tế
Luyện tập thêm về bài học này: