Từ Vựng:
Development: (n) sự phát triển
Communication: (n) sự giao tiếp
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Development: (n) sự phát triển
Communication: (n) sự giao tiếp
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: