Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Compliance: (n) sự tuân thủ
Receipt: (n) biên nhận
Deadline: (n) hạn chót
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Compliance: (n) sự tuân thủ
Receipt: (n) biên nhận
Deadline: (n) hạn chót
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá lại
Luyện tập thêm về bài học này: