Từ Vựng:
Protection: (n) sự bảo vệ
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Equal: (adj) bình đẳng
Training: (n) sự đào tạo
Program: (n) chương trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protection: (n) sự bảo vệ
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Equal: (adj) bình đẳng
Training: (n) sự đào tạo
Program: (n) chương trình
Luyện tập thêm về bài học này: