Từ Vựng:
Refugee: (n) người tị nạn
Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở
Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe
Policy: (n) chính sách
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refugee: (n) người tị nạn
Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở
Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe
Policy: (n) chính sách
Community: (n) cộng đồng
Luyện tập thêm về bài học này: