Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Protocol: (n) quy trình, nghi thức
Protective: (adj) có tính bảo vệ
Suspicious: (adj) đáng ngờ, nghi ngờ
Deployment: (n) sự triển khai, sự bố trí quân nhân hoặc thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: