Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Chiến Lược Chỗ Ở Và Định Cư – Medium Level

🎧 Trình Bày Chiến Lược Chỗ Ở Và Định Cư
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Displaced: (adj) bị di dời, mất nơi cư trú

Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời

Latrine: (n) nhà vệ sinh dã chiến

Patrol: (v) tuần tra; (n) đội tuần tra

Temporary: (adj) tạm thời


Luyện tập thêm về bài học này: