Từ Vựng:
Payroll: (n) bảng lương
Tax: (n) thuế
Rate: (n) tỷ lệ
Budget: (n) ngân sách
Take-home pay: (n) tiền lương thực nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Payroll: (n) bảng lương
Tax: (n) thuế
Rate: (n) tỷ lệ
Budget: (n) ngân sách
Take-home pay: (n) tiền lương thực nhận
Luyện tập thêm về bài học này: