Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
System: (n) hệ thống
Security: (n) bảo mật, an ninh
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
System: (n) hệ thống
Security: (n) bảo mật, an ninh
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này: