Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Tự Động Mở Rộng Quy Mô Cho Chi Phí Và Hiệu Suất – Medium Level

Auto-scaling
(n) tự động mở rộng hoặc thu nhỏ tài nguyên
Cooldown
(n) thời gian chờ sau khi thực hiện hành động để ổn định hệ thống
CPU
(n) bộ xử lý trung tâm
Memory
(n) bộ nhớ
Network
(n) mạng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Auto-scaling
Cooldown
CPU
Memory
Network
(n) mạng
(n) tự động mở rộng hoặc thu nhỏ tài nguyên
(n) bộ xử lý trung tâm
(n) thời gian chờ sau khi thực hiện hành động để ổn định hệ thống
(n) bộ nhớ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Auto-scaling” mean?
4. What does “Cooldown” mean?
5. What does “CPU” mean?
6. What does “Memory” mean?
7. What does “Network” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: