Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Restore: (v) khôi phục
Server: (n) máy chủ
Services: (n) dịch vụ
Conflict: (n) xung đột
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Restore: (v) khôi phục
Server: (n) máy chủ
Services: (n) dịch vụ
Conflict: (n) xung đột
Luyện tập thêm về bài học này: