Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Training: (n) đào tạo
Drills: (n) bài tập thực hành
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Training: (n) đào tạo
Drills: (n) bài tập thực hành
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Luyện tập thêm về bài học này: