Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (trong điện toán đám mây)
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Storage: (n) lưu trữ
Reserved instances: (n) phiên bản đặt trước (trong điện toán đám mây)
Resources: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (trong điện toán đám mây)
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Storage: (n) lưu trữ
Reserved instances: (n) phiên bản đặt trước (trong điện toán đám mây)
Resources: (n) tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này: