Từ Vựng:
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Encryption: (n) mã hóa
Vendor: (n) nhà cung cấp
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Encryption: (n) mã hóa
Vendor: (n) nhà cung cấp
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: