Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Encryption: (n) mã hóa
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Policies: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Encryption: (n) mã hóa
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Policies: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: