Từ Vựng:
Container: (n) vùng chứa, container
Encryption: (n) mã hóa
Permissions: (n) quyền truy cập, quyền hạn
Scan: (v) quét, kiểm tra; (n) quá trình quét, kiểm tra
Logging: (n) ghi nhật ký, ghi lại sự kiện hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Container: (n) vùng chứa, container
Encryption: (n) mã hóa
Permissions: (n) quyền truy cập, quyền hạn
Scan: (v) quét, kiểm tra; (n) quá trình quét, kiểm tra
Logging: (n) ghi nhật ký, ghi lại sự kiện hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: