Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tăng Cường Bảo Mật Container – Medium Level

Container
(n) vùng chứa, container
Encryption
(n) mã hóa
Permissions
(n) quyền truy cập, quyền hạn
Scan
(v) quét, kiểm tra; (n) quá trình quét, kiểm tra
Logging
(n) ghi nhật ký, ghi lại sự kiện hệ thống

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Container
Encryption
Permissions
Scan
Logging
(n) ghi nhật ký, ghi lại sự kiện hệ thống
(n) mã hóa
(v) quét, kiểm tra; (n) quá trình quét, kiểm tra
(n) vùng chứa, container
(n) quyền truy cập, quyền hạn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Container” mean?
4. What does “Encryption” mean?
5. What does “Permissions” mean?
6. What does “Scan” mean?
7. What does “Logging” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: