Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Standby: (n) chế độ chờ; (adj) sẵn sàng hoạt động
Reminder: (n) lời nhắc
Informed: (adj) được thông báo, có kiến thức đầy đủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Standby: (n) chế độ chờ; (adj) sẵn sàng hoạt động
Reminder: (n) lời nhắc
Informed: (adj) được thông báo, có kiến thức đầy đủ
Luyện tập thêm về bài học này: