Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Danh Sách Kiểm Tra Hòa Nhập DevOps – Advanced Level

Onboarding
(n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới
Checklist
(n) danh sách kiểm tra
Pipeline
(n) chuỗi công đoạn tự động hóa trong phát triển phần mềm
Mentor
(n) người hướng dẫn, cố vấn
Security
(n) bảo mật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Onboarding
Checklist
Pipeline
Mentor
Security
(n) người hướng dẫn, cố vấn
(n) bảo mật
(n) danh sách kiểm tra
(n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới
(n) chuỗi công đoạn tự động hóa trong phát triển phần mềm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Onboarding” mean?
4. What does “Checklist” mean?
5. What does “Pipeline” mean?
6. What does “Mentor” mean?
7. What does “Security” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: