Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Việc Điều Chỉnh Ngưỡng Cảnh Báo – Easy Level

Alert
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Threshold
(n) ngưỡng
Fatigue
(n) sự mệt mỏi
Tune
(v) điều chỉnh
Balance
(n) cân bằng; (v) cân bằng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Alert
Threshold
Fatigue
Tune
Balance
(n) sự mệt mỏi
(n) ngưỡng
(n) cân bằng; (v) cân bằng
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
(v) điều chỉnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Alert” mean?
4. What does “Threshold” mean?
5. What does “Fatigue” mean?
6. What does “Tune” mean?
7. What does “Balance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: