Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Chỉ Số Thời Gian Hoạt Động Của Hạ Tầng – Medium Level

Uptime
(n) thời gian hoạt động liên tục
Outage
(n) sự gián đoạn dịch vụ
Redundancy
(n) sự dự phòng
SLA
(n) thỏa thuận mức dịch vụ
Metrics
(n) các chỉ số đo lường

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Uptime
Outage
Redundancy
SLA
Metrics
(n) thời gian hoạt động liên tục
(n) sự dự phòng
(n) thỏa thuận mức dịch vụ
(n) sự gián đoạn dịch vụ
(n) các chỉ số đo lường

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Uptime” mean?
4. What does “Outage” mean?
5. What does “Redundancy” mean?
6. What does “SLA” mean?
7. What does “Metrics” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: