Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Monitoring: (n) việc giám sát
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Monitoring: (n) việc giám sát
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: