Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
Bandwidth: (n) băng thông
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Monitoring: (n) việc giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
Bandwidth: (n) băng thông
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Monitoring: (n) việc giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: