Từ Vựng:
Throughput: (n) thông lượng
Optimize: (v) tối ưu hóa
Caching: (n) bộ nhớ đệm
Frequency: (n) tần suất
Performance: (n) hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Throughput: (n) thông lượng
Optimize: (v) tối ưu hóa
Caching: (n) bộ nhớ đệm
Frequency: (n) tần suất
Performance: (n) hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này: