Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi xử lý liên tục
Integration: (n) tích hợp
Deployment: (n) triển khai
Production: (n) môi trường sản xuất
Tests: (n) các bài kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) chuỗi xử lý liên tục
Integration: (n) tích hợp
Deployment: (n) triển khai
Production: (n) môi trường sản xuất
Tests: (n) các bài kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: