Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Application: (n) ứng dụng
Responsibility: (n) trách nhiệm
Security: (n) bảo mật
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự lộn xộn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Application: (n) ứng dụng
Responsibility: (n) trách nhiệm
Security: (n) bảo mật
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự lộn xộn
Luyện tập thêm về bài học này: