Từ Vựng:
Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành
On-call: (adj) trực ca; (n) người trực ca
Server: (n) máy chủ
Network: (n) mạng
Alerts: (n) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Runbook: (n) sổ tay hướng dẫn vận hành
On-call: (adj) trực ca; (n) người trực ca
Server: (n) máy chủ
Network: (n) mạng
Alerts: (n) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này: