Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Security: (n) bảo mật
Stability: (n) sự ổn định
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Security: (n) bảo mật
Stability: (n) sự ổn định
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: