Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Scheduled: (adj) được lên lịch
Unavailable: (adj) không khả dụng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Security: (n) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Scheduled: (adj) được lên lịch
Unavailable: (adj) không khả dụng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Security: (n) bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: