Từ Vựng:
Cloud spend: (n) chi phí điện toán đám mây
Virtual machines: (n) máy ảo
Backup process: (n) quy trình sao lưu
Storage costs: (n) chi phí lưu trữ
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud spend: (n) chi phí điện toán đám mây
Virtual machines: (n) máy ảo
Backup process: (n) quy trình sao lưu
Storage costs: (n) chi phí lưu trữ
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Luyện tập thêm về bài học này: