Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Notify: (v) thông báo
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Department: (n) phòng ban
Operation: (n) hoạt động, vận hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Notify: (v) thông báo
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Department: (n) phòng ban
Operation: (n) hoạt động, vận hành
Luyện tập thêm về bài học này: