Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ, hệ thống)
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Disk space: (n) dung lượng ổ đĩa
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ, hệ thống)
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Disk space: (n) dung lượng ổ đĩa
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: