Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kế Hoạch Chuẩn Bị Cho Lưu Lượng Cao Điểm – Advanced Level

Capacity
(n) công suất, khả năng chịu tải
Load balancing
(n) cân bằng tải
Failover
(n) chuyển đổi dự phòng
Dashboard
(n) bảng điều khiển
Patch
(n) bản vá; (v) vá lỗi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Capacity
Load balancing
Failover
Dashboard
Patch
(n) cân bằng tải
(n) chuyển đổi dự phòng
(n) công suất, khả năng chịu tải
(n) bản vá; (v) vá lỗi
(n) bảng điều khiển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Capacity” mean?
4. What does “Load balancing” mean?
5. What does “Failover” mean?
6. What does “Dashboard” mean?
7. What does “Patch” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: