Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Compliance: (n) sự tuân thủ
Centralized: (adj) tập trung
Deployment: (n) việc triển khai
Overspending: (n) chi tiêu vượt mức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Compliance: (n) sự tuân thủ
Centralized: (adj) tập trung
Deployment: (n) việc triển khai
Overspending: (n) chi tiêu vượt mức
Luyện tập thêm về bài học này: