Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Áp Dụng Khung FinOps – Advanced Level

FinOps
(n) quản lý tài chính trong vận hành đám mây
Framework
(n) khung công tác
Visibility
(n) khả năng hiển thị
Pilot
(v) thử nghiệm; (n) người thử nghiệm
Resistance
(n) sự kháng cự

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
FinOps
Framework
Visibility
Pilot
Resistance
(n) khung công tác
(n) quản lý tài chính trong vận hành đám mây
(n) sự kháng cự
(v) thử nghiệm; (n) người thử nghiệm
(n) khả năng hiển thị

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “FinOps” mean?
4. What does “Framework” mean?
5. What does “Visibility” mean?
6. What does “Pilot” mean?
7. What does “Resistance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: