Từ Vựng:
Rollback: (n) việc hoàn tác; (v) hoàn tác
Release: (n) phiên bản phát hành; (v) phát hành
Restore: (v) khôi phục
Stable: (adj) ổn định
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rollback: (n) việc hoàn tác; (v) hoàn tác
Release: (n) phiên bản phát hành; (v) phát hành
Restore: (v) khôi phục
Stable: (adj) ổn định
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: