Từ Vựng:
Service mesh: (n) mạng dịch vụ
Observability: (n) khả năng quan sát hệ thống
Istio: (n) Istio (nền tảng quản lý service mesh)
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Tracing: (n) theo dõi (quá trình thực thi)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Service mesh: (n) mạng dịch vụ
Observability: (n) khả năng quan sát hệ thống
Istio: (n) Istio (nền tảng quản lý service mesh)
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Tracing: (n) theo dõi (quá trình thực thi)
Luyện tập thêm về bài học này: