Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (dịch vụ điện toán đám mây)
Data: (n) dữ liệu
Internet: (n) mạng Internet
Security: (n) bảo mật
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (dịch vụ điện toán đám mây)
Data: (n) dữ liệu
Internet: (n) mạng Internet
Security: (n) bảo mật
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Luyện tập thêm về bài học này: