Từ Vựng:
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Parallel: (adj) song song
Monitoring: (n) việc giám sát
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc hệ thống
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Parallel: (adj) song song
Monitoring: (n) việc giám sát
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: