Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Site: (n) trang web, địa điểm
Manager: (n) người quản lý
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập
Site: (n) trang web, địa điểm
Manager: (n) người quản lý
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Luyện tập thêm về bài học này: